GUANGZHOU SUNCAR SEALS CO.,LTD. info@suncarseals.com 86--18928982387
Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: CN
Hàng hiệu: SUNCAR
Số mô hình: Bộ làm kín xi lanh 31Y-20430
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10 bộ
Giá bán: negotiable
chi tiết đóng gói: Bao PP bên trong, hộp carton bên ngoài.
Thời gian giao hàng: 3-7 ngày sau khi nhận được thanh toán (Không bao gồm ngày nghỉ lễ)
Điều khoản thanh toán: L / C, D / A, D / P, T / T, Western Union,
Khả năng cung cấp: 550 bộ mỗi tuần.
Nhãn hiệu: |
Suncar |
Kiểu: |
Xi lanh Kit Kit |
Lông vũ: |
Độ bền / Chống mài mòn / Chịu nhiệt độ cao và thấp |
Màu sắc: |
Màu tiêu chuẩn / Khách hàng yêu cầu |
Một phần số: |
31Y1-20430; 31Y120430 |
Thiết bị tương thích: |
Huyndai |
Mô hình tương thích: |
R140W-7 R140LC-7 R150W-7 R150LC-7 |
Điều kiện: |
Mới, 100% mới, mới tinh |
Nhãn hiệu: |
Suncar |
Kiểu: |
Xi lanh Kit Kit |
Lông vũ: |
Độ bền / Chống mài mòn / Chịu nhiệt độ cao và thấp |
Màu sắc: |
Màu tiêu chuẩn / Khách hàng yêu cầu |
Một phần số: |
31Y1-20430; 31Y120430 |
Thiết bị tương thích: |
Huyndai |
Mô hình tương thích: |
R140W-7 R140LC-7 R150W-7 R150LC-7 |
Điều kiện: |
Mới, 100% mới, mới tinh |
31Y1-20430 31Y120430 Boom Cylinder Seal Kit Phù hợp với Hyundai R150LC-7
| Tên sản phẩm | 31Y1-20430 31Y120430 Boom Cylinder Seal Kit Phù hợp với Hyundai R150LC-7 |
| Nhãn hiệu | SUNCAR |
| Phù hợp với thương hiệu | HYUNDAI |
| MOQ | 10 bộ |
| Feuture |
Độ bền / Chống mài mòn / Khả năng chịu nhiệt độ cao và thấp |
| Thanh toán | Paypal, T / T, Western Union, , Chuyển khoản ngân hàng |
| Paking chi tiết | Bao PP bên trong, hộp carton bên ngoài. |
| Nơi ban đầu | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Phương tiện giao thông |
Bằng đường hàng không, đường biển, chuyển phát nhanh (FedEx, UPS, DHL, TNT, v.v.) |
|
Chứng nhận |
ISO 9001 |
| Mô hình tương thích | R140W-7 R140LC-7 R150W-7 R150LC-7 |
|
khả dụng |
Trong kho |
| Thiết bị tương thích |
Huyndai |
| Vị trí | Phần không | Qty | Tên bộ phận |
| *. | 31N5-50110 | [1] | CYLINDER ASS'Y, LH |
| *. | 31N5-50120 | [1] | CYLINDER ASS'Y, RH |
| * -1. | 31Y1-20380 | [1] | BOOM CYL SUB HỎI |
| 1 | 31Y1-20350 | [1] | ỐNG ASSY |
| 2 | 31Y1-04090 | [1] | ROD ASSY |
| 3 | 31Y1-04120 | [1] | ỐC LẮP CÁP |
| 4 | S732-080040 | [1] | BẮT BUỘC |
| 5 | Y191-086000 | [1] | CHỤP CHIẾC NHẪN |
| K6. | Y200-080011 | [1] | SEAL-ROD |
| K7. | Y180-080020 | [1] | NHẪN-QUAY LẠI |
| K8. | Y240-080011 | [1] | RING-BUFFER |
| K9. | Y110-080011 | [1] | WIPER-BỤI |
| 10 | Y190-094000 | [1] | CHỤP CHIẾC NHẪN |
| K11. | S631-105004 | [2] | O-RING |
| K12. | S641-105002 | [1] | NHẪN-QUAY LẠI |
| K13. | S641-105003 | [1] | NHẪN-QUAY LẠI |
| 14 | 31YC-21050 | [1] | NHẪN-ĐỆM |
| 15 | 31Y1-03660 | [1] | PÍT TÔNG |
| K16. | S632-070004 | [1] | O-RING |
| K17. | S642-070003 | [2] | NHẪN-QUAY LẠI |
| K18. | Y420-115000 | [1] | SEAL-PISTON |
| K19. | Y310-115000 | [2] | NHẪN ĐEO TAY |
| K20. | Y440-115000 | [2] | NHẪN-BỤI |
| 21 | 31YC-61050 | [1] | NÚT KHÓA |
| 22 | S109-180604 | [9] | CHỐT-SOCKET |
| 28 | 31YC-11075 | [1] | BẬN-PIN |
| 29 | 31YC-11085 | [1] | BẬN-PIN |
| 30 | S700-075205 | [2] | DẤU-BỤI |
| 31 | Y000-070200 | [2] | DẤU-BỤI |
| 23 | 31Y1-04130 | [1] | BAND ASSY-LH |
| 23 | 31Y1-04020 | [1] | BAND ASSY-RH |
| 23-1. | 31Y1-04140 | [1] | BAN SUB HỎI, LH |
| 23-1. | 31Y1-041R0 | [1] | BAND SUB ASSY-RH |
| 23-2. | 31YC-32020 | [1] | BAN NHẠC |
| 23-3. | S071-022730 | [2] | U-BOLT |
| 23-4. | S011-100352 | [4] | BOLT-HEX |
| 23-5. | S201-101002 | [4] | ĐẦU NUT-HEXAGON |
| 23-6. | S411-100002 | [số 8] | MÁY GIẶT-XUÂN |
| 24 | 31Y1-20390 | [1] | PIPE ASSY-R, LH |
| 24 | 31Y1-20400 | [1] | PIPE ASSY-R, RH |
| 25 | 31Y1-20410 | [1] | PIPE ASSY-B, LH |
| 25 | 31Y1-20420 | [1] | PIPE ASSY-B, RH |
| K26. | Y171-019004 | [2] | O-RING |
| 27 | S107-100454 | [số 8] | ĐẦU Ổ CẮM |
| K | 31Y1-20430 | [1] | BỘ CON DẤU |
![]()
![]()